Menu

Giỏ hàng

Thông số kỹ thuật

Chi tiết

ẨnHiện
Nội dung đang cập nhật

Tính năng

Máy in phun tốc độ cao cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Giúp tăng hiệu suất công việc và giảm chi phí in ấn

  • Chức năng : In, Quét, Sao chép
  • Tốc độ in (A4): 70ppm (màu hoặc đen trắng)
  • Kết nối : USB 2.0 tốc độ cao, Mopria, AirPrint, LAN có dây
  • Khối lượng in hàng tháng : 1,000 to 5,000 trang

Thiết kế đầu in cố định cho tốc độ cao

In nhanh nhiều trang với thiết kế đầu in mới mang tính cách mạng lên đến 80 trang/phút.

Công thức mực cho hiệu suất tốt hơn

Mực pigment khô nhanh, mật độ cao hơn đảm bảo bản in chất lượng cao giúp chống phai màu hay vô tình tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm.

Thiết kế cho khối lượng in lớn

Khối lượng in đến 2250 tờ cho hiệu suất cao, in liên tục.

Khay nạp tài liệu tự động quét một lần hai mặt
Bộ nạp tài liệu tự động nhanh 100 tờ, quét bản gốc một lần hai mặt.

Chai mực dung lượng lớn siêu năng suất

Lên đến 20.000 trang màu đen trắng và 16.500 trang màu với các lọ mực dung lượng XXL.

Màn hình cảm ứng đơn giản, trực quan

Các biểu tượng độ phân giải cao trên màn hình được hiển thị trong bố cục rõ ràng giúp dễ dàng truy cập vào các chức năng của thiết bị.

Hỗ trợ

Đầu in / Mực In

Kiểu in

Đầu in cố định công nghệ FINE

Mực in

PGI-7700XL (Đen, Xanh, Hồng, Vàng)
PGI-7700XXL (Đen, Xanh, Hồng, Vàng)

MC50 (Hộp mực thải)

Độ phân giải in tối đa

1200 x 1200 dpi

Tốc độ in

 

Tài liệu một mặt (Màu/Đen trắng)*1, Chế độ chung (600 dpi)

Lên đến 40 trang/phút

Tài liệu một mặt (Màu/Đen trắng)*2, Chế độ tài liệu (300 dpi)

Lên đến 70 trang/phút

Tài liệu 2 mặt (Màu/Đen trắng)*1, Chế độ chung (300 dpi)

Lên đến 20 trang/phút

Tài liệu (Màu/Đen trắng)*3
(FPOT sẵn sàng / Một mặt)

Khoảng 6.5 giây

Cỡ giấy tối đa (WxL)

 

Mặc định cài đặt giấy dài BẬT
(Đối với các nước Nhật, Châu Á gồm Hồng Kong, Mỹ La Tinh dùng firmware v1.2 hoặc cao hơn)

Mặc định cài đặt giấy dài TẮT
(Hỗ trợ firmware 1.0 or 1.1 cho Đài Loan)

Các khay : 297 x 431.8 mm (11.7"x17")
Khay tay : 330.2 mm x 711.2 mm (13x28")*4

Cỡ giấy hỗ trợ tùy vào nhu cầu, cỡ tùy ý là khác nhau. Vui lòng tham khảo cỡ giấy hỗ trợ tối đa
 

A5, A4, A3, B5, B4, Statement, Executive, Letter, Legal, 11×17, 12×18, SRA3, 13×19, K8, K16, Foolscap/Folio, Oficio, G-Letter, A-Letter, G-Legal, A-Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, E-Oficio, A-Oficio, F4A, FS (Indian Legal), 4x6", 5x7", 8x10", 10x12", 13×19", COM10, Monarch, ISO-C5, DL, Cỡ tùy ý (Up to 330.2 x 711.2mm or 330.2 x 482.6 mm)

Lề giấy

 

In có viền
In tự động hai mặt có viền

Trên, Dưới, Phải, Trái: 4mm mỗi cạnh*5

Loại giấy và cỡ giấy hỗ trợ khay 1:

Giấy mỏng (52-63g/m²)
Giấy thường (64-105g/m²)
Giấy dày (106-220g/m²)
Giấy màu (64-82g/m²)
Giấy tái chế (64-105g/m²)
Giấy Bond (83-99g/m²)

A5, A4, B5, Statement, Executive, Letter, K16, G-Letter

Phong bì (75-105g/m²)

COM10, Monarch, ISO-C5, DL

Loại giấy và cỡ giấy hỗ trợ khay 2,3:

Giấy mỏng (52-63g/m²)
Giấy thường (64-105g/m²)
Giấy dày (106-220g/m²)
Giấy màu (64-82g/m²)
Giấy tái chế (64-105g/m²)
Giấy Bond (83-99g/m²)

A5, A4, B5, Statement, Executive, Letter, Legal, 11x17", K16, K8, Foolscap/Folio, Oficio, G-Letter, A-Letter, G-Legal, A-Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, E-Oficio, A-Oficio, F4A, FS (Indian Legal)

Loại giấy và cỡ giấy hỗ trợ khay 4:

Giấy mỏng (52-63g/m²)
Giấy thường (64-105g/m²)
Giấy dày (106-220g/m²)
Giấy màu (64-82g/m²)
Giấy tái chế (64-105g/m²)
Giấy Bond (83-99g/m²)

A5, A4, A3, B5, B4, Statement, Executive, Letter, Legal, 11x17", K16, K8, Foolscap/Folio, Oficio, G-Letter, A-Letter,G-Legal, A-Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, E-Oficio, A-Oficio, F4A, FS (Indian Legal)

Loại giấy và cỡ giấy hỗ trợ khay tay:

Giấy mỏng (52-63g/m²)
Giấy thường (64-105g/m²)
Giấy dày (106-256g/m²)
Giấy màu (64-82g/m²)
Giấy tái chế (64-105g/m²)
Giấy Bond (83-99g/m²)

A5, A4, A3, B5, B4, Statement, Executive, Letter, Legal, 11x17", 12x18", SRA3, 13x19", K16, K8, Foolscap/Folio, Oficio, G-Letter, A-Letter, G-Legal, A-Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, E-Oficio, A-Oficio, F4A, FS (Indian Legal), 4×6"

Phong bì (75-105g/m²)

COM10, Monarch, ISO-C5, DL

Giấy ảnh Canon Matte

4x6", 5x7", 8x10", 10x12", A4/LTR, A3, 13x19"

Giấy nhãn (118-185g/m²)

A4, B4, Letter

Khả năng chứa giấy (80g/m²)

 

Khay 1, 2, 3, 4

550 tờ mỗi khay

Khay tay

50 tờ

Dung lượng tối đa khay giấy ra (80g/m²)

A3: 100 tờ, A4/LTR: 250 tờ

Loại giấy hỗ trợ cho in hai mặt

Loại giấy

Giấy mỏng, giấy dày, giấy thường, giấy màu, giấy tái chế, giấy Bond

Kích cỡ / Định lượng giấy

A5 - 12x18" / 52 - 220g/m²

Cân chỉnh đầu in

Tự động điều chỉnh

Thông số quét*6

 

Kiểu quét

Quét phẳng và ADF

   

Cảm biến quét

CIS (Cảm biến hình ảnh tương tác) x 2 cảm biến

   

Quét hai mặt

Quét một lần hai mặt

Độ phân giải quang học*7

600 x 600 dpi

Độ phân giải tối đa*8

9600 x 9600 dpi

Độ sâu bit khi quét (Đầu vào/Đầu ra)

Thang độ xám

10bit / 8bit

Màu

30bit / 24bit (RGB each 16bit / 8bit)

Tốc độ quét*9

 

Tài liệu (ADF): quét một mặt, màu, đen trắng

Khoảng 40 ảnh/phút

Tài liệu (ADF): quét hai mặt màu, đen trắng

Khoảng 65 ảnh/phút

Khả năng chứa giấy tối đa (80g/m²)

100 tờ

Cỡ tài liệu tối đa

 

Mặt kính

A3/11x17"

ADF

A3/11x17"

Thông số sao chép

 

Cỡ tài liệu tối đa

A3 / 11x17"

   

Cỡ giấy hỗ trợ

A5, A4, A3, B5, B4, Statement, Executive, Letter, Legal, 11x17", 12x18", SRA3, 13x19"', K8, K16, Foolscap/Folio, Oficio, G-Letter, A-Letter, G-Legal, A-Foolscap, B-Oficio, M-Oficio, E-Oficio, A-Oficio, F4A, FS (Indian Legal), 4x6", 5x7", 8x10", 10x12",13x19", COM10, Monarch, ISO-C5, DL, cỡ tùy ý (lên đến 330.2 x 711.2mm hay 330.2 x 482.6mm)

   

Điều chỉnh đậm nhạt

9 mức độ

Tốc độ sao chép*10

 

Tài liệu (A4 / LTR)
 

40 trang/phút (Màu, Đen trắng)

Thời gian sao chép bản đầu tiên*11

 

Tài liệu : Màu FCOT / Một mặt

Khoảng 5.8 giây

Độ thu phóng

25 - 400% (tăng 1%)

Sao chép liên tục

999 bản

Thông số gửi dữ liệu

 

Giao thức giao tiếp

FTP (TCP/IP), SMB (TCP/IP), SMTP

   

Cỡ tài liệu tối đa

A3 / 11x17"

   

Sổ địa chỉ

300 địa chỉ

Độ phân giải gửi dữ liệu

204 x 196 dpi, 300 x 300 dpi

Định dạng tập tin

 

Trang đơn

TIFF (MMR), PDF, JPEG

Nhiều trang

TIFF (MMR), PDF

Thông số mạng

 

Mạng LAN có dây

Kết nối mạng

1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T

Băng thông

1Gbps (1000Mbps) / 100Mbps / 10Mbps

Phương thức in hỗ trợ

 

Canon Print Business*16

Có sẵn

Canon Print Service*16

Có sẵn

AirPrint*16

Có sẵn

Mopria*16

Có sẵn

Google Cloud Print*16

Có sẵn

In trực tiếp từ thẻ nhớ USB

 

Định dạng tương thích

USB 2.0

Dạng tập tin

JPEG / TIFF / PDF

Yêu cầu hệ thống

 

Vui lòng truy cập http://asia.canon để kiểm tra hệ điều hành tương thích và tải trình điều khiển mới nhất

Windows 10 / 8.1 / 7
Windows Server 2016 / 2012 R2 / 2012 / 2008 R2 / 2008
Mac OS v10.12 ~ 10.13, Mac OS X 10.10.8.5 ~ 10.11

Đặc tính kỹ thuật chung

 

Cửa sổ vận hành

Màn hình

Cảm ứng màu LCD TFT 5.0

Ngôn ngữ

35 ngôn ngữ lựa chọn :
Nhật /Anh/Đức/Pháp/Ý/Tây Ban Nha/Hà Lan/Bồ Đào Nha/Na Uy/Thụy Điển/Đan Mạch/Phần Lan/Nga/Séc/Hungary/Ba Lan/Đức/Thổ Nhĩ Kỳ/Hy Lạp/Trung Quốc/Hàn Quốc/Slovak/Estonia/Latvia / Litva / Rumani/ Bulgaria/Croatia /Catalan/Ả Rập/Malai/Basque /Thái Lan/Việt Nam

Giao tiếp

 

Cổng USB

USB 2.0 tốc độ cao

Môi trường vân hành*12

 

Nhiệt độ

15 - 35°C

Độ ẩm

20 - 90% RH (không ngưng tụ)

Môi trường vân hành khuyến nghị*12

Nhiệt độ

15 - 30°C

Độ ấm

20 - 80% RH (không ngưng tụ)

Nguồn điện

AC 100-240V, 50/60Hz

Điện năng tiêu thụ*13

 

Sao chép / In

110 W

Chế độ sẵn sàng

 55 W

Chế độ ngủ

 1.9 W

Chế độ tắt

 0.1 W

Điện năng tiêu thụ tối đa

 300 W

 (TEC)*14

1.25 kWh/tuần

Khả năng in tối đa

100,000 trang

Khối lượng in hàng tháng khuyến nghị

1,000 - 5,000 trang

Kích thước (WxDxH)

 

Cấu hình chuẩn

560 x 590 x 880mm

Cấu hình tùy chọn

588 x 590 x 1133mm

Không gian tối đa

925 x 1208 x 1487mm

Trọng lượng

81.5 kg

Tùy chọn :
Khay giấy chọn thêm

 

CF10: Kích thước (WxDxH) / Trọng lượng

560 x 590 x 253 mm/19 kg

CB10: Kích thước (WxDxH) / Trọng lượng

560 x 590 x 260 mm/11.8 kg

Thông số mực

 

Giấy thường (A4)
(Theo biểu đồ thử nghiệm ISO/IEC 24712)*15

PGI-7700XL BK: 12,000
PGI-7700XL (C/M/Y): 10,500

PGI-7700XXL BK: 20,000
PGI-7700XXL (C/M/Y): 16,500

 

Tải Brochure

x
x