Menu

Giỏ hàng

Tính năng

TỰ HÀO SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM

Máy in tiếp mực liên tục với kết nối không dây cho phép in đơn sắc công suất cao.

Thiết kế cho phép in đơn sắc số lượng bản in lớn với chi phí thấp. Máy in cũng có lựa chọn thêm để in tài liệu màu.

  • In
  • Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 13ipm (Đen trắng)
  • Kết nối USB 2.0 Hi-speed, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có/không dây, Kết nối không dây trực tiếp
  • Lượng bản in khuyến nghị tháng: 150 tới 1.500 trang

Bình mực công suất lớn

Với công suất mực in lên tới 8.300 trang, người dùng có thể in ấn mà không cần lo lắng về chi phí mực hay lượng mực tiêu thụ.

Thiết kế bình mực chống tràn
Bình mực được thiết kế đặc biệt để tránh tràn mực ra ngoài. Mực nạp tự động dừng khi mức lượng mực bên trong chạm tới nắp bình.

Lựa chọn in màu (thêm)
Cho phép người dùng có thể in được tài liệu màu*.

*Khi đã nạp và sử dụng hết hộp mực màu lần đầu, vui lòng thay thế bằng hộp mực màu mới hoặc đặt bộ bảo vệ tiếp xúc (đi kèm máy) vào vị trí hộp mực màu để tránh làm hỏng đầu phun.

In đảo mặt tự động

Tận hưởng năng suất in cao và tiện lợi bằng việc in trên cả hai mặt tờ giấy một cách tự động.

In ấn di động
In từ điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xác tay với ứng dụng Canon Print Inkjet/SELPHY.

Hai chiều nạp giấy
Cho phép nạp giấy theo cả hai hướng (khay cassette ở phía trước và khay nạp phía sau) giúp máy in có khả năng in được hai loại giấy khác nhau bất cứ lúc nào.

Chi tiết

ẨnHiện

In

Đầu in / Mực

Loại

Vĩnh viễn (Có thể thay thế)

Số vòi phun

Đen trắng: 640 vòi phun (Màu: 1.152 vòi phun)

Mực

GI-70 (Pigment Black)
Lựa chọn thêm: CL-741, CL741XL

Độ phân giải tối đa khi in

4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi

Tốc độ in*2

Dựa trên ISO / IEC 24734

Tài liệu (ESAT / Một mặt)

Xấp xỉ 13,0ipm (Đen trắng) / xxx ipm (Màu)

Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt)

Xấp xỉ xx giây (Đen trắng) / xx sec (Màu)

Ảnh (4x6") (PP-201/Không viền)

-

Độ rộng bản in

Lên tới 203,2mm (8"), Không viền: Lên tới 216mm (8.5")

Vùng có thể in

In không viền*3

-

In có viền

#10 Bao thư/Bao thư DL:
Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mm

LTR / LGL:
Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mm

Khác:
Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm / Lề phải 3,4 mm / Lề trái 3,4 mm

In đảo mặt tự động có viền

Lề trên / dưới: 5 mm,
Lề phải / trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm)

Loại giấy hỗ trợ

Khay sau

Giấy trắng thường (64-105g/m²)
Giấy độ phân giải cao (HR-101N)
Bao thư

Khay Cassette

Giấy trắng thường (64-105g/m²)

Kích cỡ giấy

Khay sau

A4, A5, B5, LTR, LGL, Bao thư (DL, COM10), Card Size (91x55 mm)

[Kích cỡ tùy chỉnh]
Rộng 55 - 215,9 mm, Dài 89 - 676 mm

Khay Cassette

A4, A5, B5, LTR

[Kích cỡ tùy chỉnh]
Rộng 148,0 - 215,9 mm, Dài 210 - 297 mm

Xử lý giấy (Số lượng tối đa)

Khay sau

Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100
Giấy độ phân giải cao (HR-101N) = 80

Cassette

Giấy trắng thường (A4, 64-105g/m²) = 250

Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động

Loại giấy

Giấy trắng thường

Kích cỡ

A4, A5, B5, LTR

Trọng lượng giấy

Khay sau

Giấy trắng thường: 64-105g/m²

Cassette

Giấy trắng thường: 64-105g/m²

Cảm biến đầu phun

Kết hợp Electrode và Đếm điểm
Cartridge Màu (Lựa chọn ngoài): Đếm điểm

Căn chỉnh đầu phun

Tự động/Thủ công

Kết nối mạng

Giải pháp

Canon Print Service
cho Android

Khả dụng

PIXMA Cloud Link
(in từ điện thoại thông minh/máy tính bảng)

Khả dụng

Canon PRINT Inkjet/SELPHY
(cho iOS/ Android)

Khả dụng

Yêu cầu hệ thống*5

Thông số chung

Ngôn ngữ

32 lựa chọn Ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt

Giao diện kết nối

Hi-Speed USB 2.0

PictBridge (LAN Không dây)

Khả dụng

Môi trường hoạt động*6

Nhiệt độ

5 - 35°C

Độ ẩm

10 - 90% RH (không ngưng tụ sương)

Môi trường hoạt động khuyến nghị*7

Nhiệt độ

15 - 30°C

Độ ẩm

10 - 80% RH (không ngưng tụ sương)

Môi trường bảo quản

Nhiệt độ

0 - 40°C

Độ ẩm

5 - 95% RH (không ngưng tụ sương)

Chế độ im lặng

Khả dụng

Độ ồn (In từ PC)

Giấy trắng thường (A4, B/W)*8

XXX

Nguồn điện

AC 100-240V, 50/60Hz

Tiêu thụ điện

TẮT

Xấp xỉ 0,3 W

Chế độ chờ (Đèn quét tắt)
Kết nối USB tới PC

Xấp xỉ 0,8W

Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt)
[Chỉ tại EU - cho quy định ErP Lot 26]

Xấp xỉ 1,6W

Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ
[Chỉ tại EU - cho quy định ErP Lot 26]

Xấp xỉ 1 phút 29 giây

In*9
Kết nối USB tới PC

Xấp xỉ 13W

Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC)*10

0,1 kWh

Môi trường

Điều tiết

RoHS (EU, China), WEEE (EU)

Nhãn môi trường

Energy Star

Chu kỳ in

Lên tới 5.000 trang/tháng

Kích thước (WxDxH)

Thông số nhà máy

Xấp xỉ 403 x 369 x 166 mm

Khay xuất giấy kéo ra

Xấp xỉ 403 x 695 x 356 mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 6,0kg

Năng suất in

Giấy trắng thường (A4)
(ISO/IEC 24712)*11

Chế độ tiêu chuẩn:
GI-70 PGBK*12: 6.000

Chế độ Tiết kiệm:
GI-70 PGBK: 8.300

Lựa chọn ngoài:
CL-741: 180
CL-741XL: 400

 

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật
x
x