Menu

Giỏ hàng

Thông số kỹ thuật

Chi tiết

ẨnHiện
  Máy in Label LX-D5500
Phương thức in Inkjet
In Màu Full Colour
Độ phân giải (max.) 1200 x 1200 dpi
  Nhãn in Auto Printing Speed 200/160/120/80 mm/s
Preset Printing Speed 200/160/120/100/90/80/70/60/50 mm/s
First Print Out Time*2 10 sec
Tiết diện in ấn (W x L) ( approx.) AIS mode ON 105.9 x 497 mm
AIS mode OFF 106.3 x 497 mm
Căn chỉnh lề in Trên/ dưới 1.5 mm*4
Trái/ phải AIS mode ON: 2.7 mm*4 AIS mode OFF: 2.5 mm*4 (Including Liner)
Mực sử dụng Dye-based ink*5: Cyan/Magenta/Yellow/Blac k
Giao thức USB 2.0 Hi-Speed, RS-232C, 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T Ethernet
Tiếng ồn 55 dBA or less
Môi trường hoạt động Nhiệt độ  
Độ ẩm 10 - 80% (with no condensation)
Hệ điều hành tương thích Windows 10 (32-bit/64-bit)/
Windows 8 (32-bit/64-bit)/
Windows 7 (32-bit/64-bit)/ Windows Vista((32-bit/64-bit)/ Windows XP (32-bit/64-bit)/ Windows Server 2012 (64bit)/
Windows Server 2008 (32-bit/64-bit)/ Windows Server 2003 (32-bit/64-bit)
Nguồn  
Nguồn tiêu
thụ
Tối đa 233 W
Chế độ ngủ 8 W
Kích thước (W x D x H)(approx.) Printer only 386 x 570 x 394 mm
Printer with optionalcutter 386 x 687 x 394 mm
Trọng lượng (approx.) 24 kg*7
Phương  tiện in ấn   Paper Form Dedicated roll paper (Label, Tag), Dedicated fanfold paper
Paper Type Mattecoated paper, Glossy paper, Synthetic paper
Kích thước Width 25.4 - 120 mm
Length 6 - 500 mm
Độ dày Paper 145 µm - 255 µm
Dung Lượng Roll Paper Outer diameter: ø 200 mm and less Core diameter: ø 76.2 mm ± 1mm
Fanfold Paper*16 40 - 850 mm (Media height)

 

Tính năng

Máy in Label LX-D5500
Phương thức in Inkjet
In Màu Full Colour
Độ phân giải (max.) 1200 x 1200 dpi
Nhãn in Auto Printing Speed 200/160/120/80 mm/s
Preset Printing Speed 200/160/120/100/90/80/70/60/50 mm/s
First Print Out Time*2 10 sec
Tiết diện in ấn (W x L) ( approx.) AIS mode ON 105.9 x 497 mm
AIS mode OFF 106.3 x 497 mm
Căn chỉnh lề in Trên/ dưới 1.5 mm*4
Trái/ phải AIS mode ON: 2.7 mm*4 AIS mode OFF: 2.5 mm*4 (Including Liner)
Mực sử dụng Dye-based ink*5: Cyan/Magenta/Yellow/Blac k
Giao thức USB 2.0 Hi-Speed, RS-232C, 1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T Ethernet
Tiếng ồn 55 dBA or less
Môi trường hoạt động Nhiệt độ
Độ ẩm 10 – 80% (with no condensation)
Hệ điều hành tương thích Windows 10 (32-bit/64-bit)/
Windows 8 (32-bit/64-bit)/
Windows 7 (32-bit/64-bit)/ Windows Vista((32-bit/64-bit)/ Windows XP (32-bit/64-bit)/ Windows Server 2012 (64bit)/
Windows Server 2008 (32-bit/64-bit)/ Windows Server 2003 (32-bit/64-bit)
Nguồn
Nguồn tiêu
thụ
Tối đa 233 W
Chế độ ngủ 8 W
Kích thước (W x D x H)(approx.) Printer only 386 x 570 x 394 mm
Printer with optionalcutter 386 x 687 x 394 mm
Trọng lượng (approx.) 24 kg*7
Phương  tiện in ấn Paper Form Dedicated roll paper (Label, Tag), Dedicated fanfold paper
Paper Type Mattecoated paper, Glossy paper, Synthetic paper
Kích thước Width 25.4 – 120 mm
Length 6 – 500 mm
Độ dày Paper 145 µm – 255 µm
Dung Lượng Roll Paper Outer diameter: ø 200 mm and less Core diameter: ø 76.2 mm ± 1mm
Fanfold Paper*16 40 – 850 mm (Media height)

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật

Sản phẩm cùng loại

x
x