Menu

Giỏ hàng

Thông số kỹ thuật

Chi tiết

ẨnHiện
SPECIFICATIONS Máy in Card CX-G2400
Phương thức in Inkjet
In Màu Full Colour
Độ phân giải (max.) 1200 x 1200 dpi
Printing Speed   Business Card 50 sheets/min
    Plastic Card 1 mặt (Colour) 50 sheets/min*1
First Print Out Time*2 7 sec
Tiết diện in ấn (W x L) ( approx.) 57.4 x 171.4 mm
Căn chỉnh lề in Trên/ dưới 0.3 mm*3
Trái/ phải 0.3 mm*3
Mực sử dụng Dye-based ink*5: Cyan/Magenta/Yellow/Blac k Maintenance Cartridge
Giao thức USB 2.0 Hi-Speed,
1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T Ethernet
Tiếng ồn 58 dBA or less
Môi trường hoạt động Nhiệt độ 15 - 30°C
Độ ẩm 10 - 80% (with no condensation)
Hệ điều hành tương thích Windows 10 (32-bit/64-bit)/Windows 8 (32-bit/64-bit)/
Windows 7 (32-bit/64-bit)/Windows Server 2012 (64-bit)/ Windows Server 2008 (64-bit)
Nguồn AC 100V - 240V; 50/60 Hz
Nguồn tiêu
thụ
Tối đa 150 W
Chế độ ngủ 5.6 W
Trọng lượng (approx.) 8 kg*7  
Phương tiện in ấn Chất liệu Dedicated Paper Mattecoated paper and glossy paper
    Dedicated Plastic Card For Inkjet only
Kích thước Width 51 - 58 mm
Length 81 - 91 mm, 157 - 172 mm
Độ dày Paper 0.21 - 0.76 mm
Thick Plastic Card (approx.) 0.7 mm
Thin Plasticard (approx.) 0.4 mm
Dung lượng Business Card *14 250 sheets
Plastic Card *15 100 sheets

 

Tính năng

SPECIFICATIONS Máy in Card CX-G2400
Phương thức in Inkjet
In Màu Full Colour
Độ phân giải (max.) 1200 x 1200 dpi
Printing Speed Business Card 50 sheets/min
Plastic Card 1 mặt (Colour) 50 sheets/min*1
First Print Out Time*2 7 sec
Tiết diện in ấn (W x L) ( approx.) 57.4 x 171.4 mm
Căn chỉnh lề in Trên/ dưới 0.3 mm*3
Trái/ phải 0.3 mm*3
Mực sử dụng Dye-based ink*5: Cyan/Magenta/Yellow/Blac k Maintenance Cartridge
Giao thức USB 2.0 Hi-Speed,
1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T Ethernet
Tiếng ồn 58 dBA or less
Môi trường hoạt động Nhiệt độ 15 – 30°C
Độ ẩm 10 – 80% (with no condensation)
Hệ điều hành tương thích Windows 10 (32-bit/64-bit)/Windows 8 (32-bit/64-bit)/
Windows 7 (32-bit/64-bit)/Windows Server 2012 (64-bit)/ Windows Server 2008 (64-bit)
Nguồn AC 100V – 240V; 50/60 Hz
Nguồn tiêu
thụ
Tối đa 150 W
Chế độ ngủ 5.6 W
Trọng lượng (approx.) 8 kg*7
Phương tiện in ấn Chất liệu Dedicated Paper Mattecoated paper and glossy paper
Dedicated Plastic Card For Inkjet only
Kích thước Width 51 – 58 mm
Length 81 – 91 mm, 157 – 172 mm
Độ dày Paper 0.21 – 0.76 mm
Thick Plastic Card (approx.) 0.7 mm
Thin Plasticard (approx.) 0.4 mm
Dung lượng Business Card *14 250 sheets
Plastic Card *15 100 sheets

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật

Sản phẩm cùng loại

x
x