Tính năng

Nâng cao hiệu suất văn phòng cho hiệu quả công việc

Nâng cao hiệu quả văn phòng của bạn với các model máy in laser đa năng này. Với khả năng kết nối đa dạng, các phím tắt có thể tùy biến, dễ điều hướng, và các giải pháp thông minh như Application Library giúp bạn củng cố quy trình công việc.

CẢI THIỆN HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC / TÙY BIẾN QUY TRÌNH

Application Library mang nhiều cải tiến giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, thông minh hơn bao giờ hết. Bạn có thể lưu và in các biểu mẫu thường dùng trực tiếp từ máy, hoặc phân phối các file tài liệu đến những nơi đã định sẵn chỉ với một lần chạm.

TĂNG HIỆU SUẤT

Tăng tối đa hiệu quả scan với khay nạp tài liệu đảo mặt tự động Duplex Auto Document Feeder (DADF). Với hai cảm biến hình ảnh tiếp xúc (CIS), cả hai mặt của tài liệu có thể được scan cùng lúc bằng một lần quét.

HỖ TRỢ NHIỀU MÔI TRƯỜNG IN

Ngoài ngôn ngữ in độc quyền UFR II của Canon, ngôn ngữ in tiêu chuẩn của ngành là PCL6 và Adobe® PostScript® 3™ được hỗ trợ nhằm đảm bảo tích hợp liền mạch nhiều ứng dụng đa dạng dành cho doanh nghiệp.

KHẢ NĂNG BẢO VỆ TÀI LIỆU NÂNG CAO

TLS 1.3 mã hóa và bảo vệ dữ liệu không bị rò rỉ, sao chép hay phá hoại, trong khi vẫn giám sát được hệ thống lúc khởi động.

Chi tiết

ẨnHiện

IN MF469x MF465dw MF461dw
Phương pháp in In trắng đen bằng tia laser
Tốc độ in A4 40 ppm, Letter 42 ppm A4 36 ppm, Letter 37 ppm
2 mặt 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter) 30 ipm (A4) / 31 ipm Letter
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh 1,200 x 1,200 dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 14 giây
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 5 giây
Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) 4 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM
In 2 mặt tự động
Lề in Lề Trê/Dưới/Trái/Phải: 5 mm, Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope)
Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USB JPEG, TIFF, PDF
COPY      
Tốc độ sao chụp A4 40 ppm 36 ppm
Độ phân giải khi sao chụp 600 × 600 dpi
Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) Mặt kính / ADF A4 6.1 giây
Số bản chụp tối đa Lên đến 999 bản
Giảm/Tăng 25 – 400% với mỗi lần tăng giảm 1%
Các tín năng sao chụp Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy
SCAN      
Độ phân giải scan Quang học/Driver đã nâng cấp Lên đến 600 x 600 dpi, Lên đến 9,600 x 9,600 dpi
Chủng loại scan Colour Contact Image Sensor
Kích thước scan tối đa Mặt kính/ADF Lên đến 216 x 297 mm, Lên đến 216 x 356 mm
Tốc độ scan*1 Mặt kính/ADF 1.9 giây hoặc ít hơn, 1 mặt: 50 ipm (trắng đen), 40 ipm (màu), 2 mặt: 100 ipm (trắng đen), 80 ipm (màu)
Độ sâu màu 24 bit
Pull Scan Có, USB và Mạng
Push Scan (Scan To PC) với MF Scan Utility Có, USB và Mạng
Scan To Cloud MF Scan Utility MF Scan Utility
SEND      
Phương pháp SEND SMB, Email, FTP, iFAX
Chế độ màu Full Colour, Greyscale, Trắng đen
Độ phân giải scan 300 x 600 dpi
File Format JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR)
FAX   - -
Tốc độ modem Lên đến 33.6 Kbps (Lên đến 3 giây/trang) - -
Độ phân giải Fax Lên đến 200 x 400 dpi - -
Phương pháp nén MH, MR, MMR, JBIG - -
Dung lượng bộ nhớ*2 Lên đến 256 trang - -
Quay số nhanh Lên đến 104 số quay - -
Quay số theo nhóm / Nơi nhận Tối đa 103 số / Tối đa 50 nơi nhận trong một nhóm - -
Gửi fax theo trình tự Tối đa 114 nơi nhận - -
Chế độ nhận fax Fax Only, Fax/Tel Auto Switch, Answer Mode, Manual - -
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu vĩnh viễn - -
Các tính năng fax Fax Forwarding, Remote Reception, PC Fax (Transmit Only), DRPD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Result Reports, Fax Activity Management Reports - -
XỬ LÝ GIẤY      
Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) Tiêu chuẩn/Tùy chọn/Tối đa Cassette 250 tờ, Nạp thủ công 100 tờ, ADF 50 tờ đảo mặt, Single Pass, Khay nạp giấy 550 tờ, 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy)
Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2) 150 tờ
Khổ giấy Khay giấy/ADF/In 2 mặt A4, A5, A6,B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch,DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x 127 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, B5,A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm đến tối đa 216 x 356 mm)
Loại giấy Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope
Trọng lượng Khay giấy/ADF 60 – 163 g/m2, 50 – 105 g/m2
KHẢ NĂNG KẾT NỐI & PHẦN MỀM      
Giao diện tiêu chuẩn Có dây/Không dây USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao thức mạng In/Scan LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP
Bảo mật mạng Có dây/Không dây Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES)
Giải pháp in di động/Cloud Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích*3 Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/ 2016/2019/ 2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS
Tính năng khác Department ID, Secure Print, Skip Blank Page, Application Library
  Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status, Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status Printer Driver,
Scanner Driver,
MF Scan Utility,
Toner Status
TỔNG QUÁT      
Bộ nhớ thiết bị 1 GB    
Màn hình LCD cảm ứng 5'' đa góc
Yêu cầu cấp nguồn AC 220 – 240 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ Vận hành/Standby/Chế độ Sleep 480 W (tối đa 1,280 W) | 8 W | 0.9 W
Môi trường hoạt động Nhiệt độ/Độ ẩm 10 – 30°C | 20 – 80% RH (không đọng sương)
Sản lượng in theo tháng*4 80,000 trang
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) 420 x 460 x 375 mm
Trọng lượng*5 15.6 kg
Hộp mực*6 Tiêu chuẩn/Cao Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070H : 10,200 trang
TÙY CHỌN      
Khay nạp giấy Cassette Feeding Unit-AH1 (550 tờ)
In mã vạch Barcode Printing Kit-E1E - -
*1 Độ phân giải scan 300 x 300 dpi.
*2 Dựa trên ITU-T #1 Chart (standard mode).
*3 Driver in mới nhất cho Windows, Windows Server, Mac OS và Linux có thể được tải về từ trang
https://asia.canon/en/support khi có driver.
*4 Sản lượng in theo tháng chỉ là cách để so sánh độ ổn định của sản phẩm so với các máy in khác
của Canon và không phải là sản lượng tối đa thực tế theo mỗi tháng .
*5 Không tính hộp mực.
*6 Sản lượng in của hộp mực đạt tiêu chuẩn ISO/IEC 19752.

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật

Hướng dẫn chi tiết