Tính năng

imageCLASS LBP243dw

  • Tốc độ in (A4): Lên tới 36 trang/phút
  • Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4): Xấp xỉ 5,5 giây
  • Độ phân giải khi in: Lên tới 600 x 600dpi
  • Chất lượng hình ảnh với công nghệ tinh chỉnh: 1,200 x 1,200 (tương đương)
  • Kết nối Wi-Fi 802.11b/g/n, (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp)

Giải pháp ưu tiên năng suất mang lại hiệu quả công việc 

Được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu của văn phòng nhỏ và workgroup, máy in Canon imageCLASS LBP243dw có tốc độ in nâng cao khả năng nạp giấy linh hoạt, các tính năng kết nối đa dạng và nhiều hơn nữa.

MÀN HÌNH LCD 5 DÒNG

Điều hướng và thiết lập máy dễ dàng với màn hình LCD 5 dòng. Thông tin có thể hiển thị nhanh chóng, giúp dễ quản lý thiết bị.

HỖ TRỢ NHIỀU MÔI TRƯỜNG IN

Ngoài ngôn ngữ in độc quyền UFR II của Canon, ngôn ngữ in tiêu chuẩn của ngành là PCL6 và Adobe® PostScript® 3™ được hỗ trợ nhằm đảm bảo tích hợp liền mạch nhiều ứng dụng đa dạng dành cho doanh nghiệp.

KHẢ NĂNG CHỨA GIẤY CÓ THỂ MỞ RỘNG

Được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của doanh nghiệp bạn, máy có khả năng chứa giấy có thể nâng cấp lên đến 900 tờ. Phù hợp để xử lý nhiều lệnh in và giảm thiểu tần suất nạp thêm giấy.

 

Chi tiết

ẨnHiện

IN

imageCLASS LBP248x

imageCLASS LBP246dw

imageCLASS LBP243dw

Phương pháp in

In trắng đen bằng tia laser

 

Tc độ in

A4

40 ppm

36 ppm

Letter

42 ppm

37 ppm

2 mt

33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter)

30 ipm (A4) / 31 ipm (Letter)

Độ phân gii in

600 x 600 dpi

Cht lượng hình nh vi công nghtinh chnh

1,200 x 1,200 (tương đương)

Thi gian khi động (Tkhi bt ngun)

14 giây

Thi gian in bn đầu tiên (FPOT)

A4

5 giây

Thi gian khi động li (tSleep Mode)

4 giây hoặc ít hơn

Ngôn ngin

UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™

UFR II, PCL 6

In 2 mt tự động

Lin

Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm

Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope)

Định dng file được htrin trc tiếp tUSB

JPEG, TIFF, PDF

Không áp dụng

XỬ LÝ GIY

 

Khnăng np giy (Plain Paper, 80 g/m2)

Tiêu chun

Khay thường

250 tờ

Khay tay

100 tờ

Tùy chn

Paper Feeder

550 tờ

Ti đa

900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 Paper Feeder)

Khnăng đưa giy ra (Plain Paper, 80 g/m2)

150 tờ

 

 

Khgiy

Khay thường / Paper Feeder

A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Custom (tối thiểu 105 x 148 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm)

 

Khay tay

A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5),

Custom (tối thiểu 76.2 x 127 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm)

In 2 mt

A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal,

Custom (tối thiểu 210 x 279.4 mm đến tối đa 216 x 355.6 mm)

Loi giy

Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope

Trng lượng giy

Khay thường / Paper Feeder

60 – 120 g/m2

Khay tay

60 – 199  g/m2

KHNĂNG KT NI & PHN MM

 

Giao din tiêu chun

Có dây

USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T

Không dây

Wi-Fi 802.11b/g/n

(Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp)

Giao thc mng

In

LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)

 

Bo mt mng

Có dây

Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3

Không dây

Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES)

Access Point Mode: WPA2-PSK (AES)

Gii pháp in di động/Cloud

Ứng dụng Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print

Độ tương thích ca hệ điu hành*1

Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS

Tính năng khác

Department ID, Secure Print, Application Library

Department ID, Secure Print

Department ID

Phn mm đi kèm

Printer Driver, Toner Status

TNG QUÁT

Bnhthiết b

1 GB

Màn hình

LCD cảm ứng 5''

LCD 5 dòng

Yêu cu cp ngun

AC 220 – 240 V, 50/60 Hz

 

Đin năng tiêu th

Vn hành

480 W (tối đa 1,250 W)

Standby

6 W

Chế độ Sleep

0.9 W

Môi trường hot động

Nhit độ

10 – 30°C

Độ ẩm

20 – 80% RH (không đọng sương)

Sn lượng in theo tháng*2

80,000 trang

Kích thước (Rng x Sâu x Cao)

438 x 373 x 312 mm

399 x 373 x 249 mm

Trng lượng*3 (Ước tính)

9.1 kg

8.7 kg

 

Hp mc*4

Tiêu chun

Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang)

Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 1,500 trang)

Cao

Cartridge 070H : 10,200 trang

PHKIN ĐI KÈM

Paper Feeder (Khay np giy)

Cassette Feeding Unit-AH1 (550 Tờ)

Barcode Printing Kit (Bin mã vch)

Barcode Printing Kit-E1E

 

*1 Driver in mới nhất cho Windows, Windows Server, Mac OS và Linux có thể được tải về từ trang https://asia.canon/en/support khi có driver.
*2 Sản lượng in theo tháng chỉ là cách để so sánh độ ổn định của sản phẩm so với các máy in khác của Canon, và không phải là sản lượng tối đa thực tế theo mỗi tháng.
*3 Không tính hộp mực.
*4 Sản lượng in của hộp mực đạt tiêu chuẩn ISO/IEC19752.

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật

Hướng dẫn chi tiết