Menu

Giỏ hàng

Tính năng

Bản năng săn ảnh

Chụp ảnh bằng bản năng của bạn thông qua EOS R7. Với cảm biến APS-C mới trên ngàm RF mang tính cách mạng, bạn sẽ có được hiệu ứng chụp ảnh nhân tiêu cự xấp xỉ 1,6 lần trong khi vẫn duy trì độ phân giải cao. Máy ảnh không gương lật này cũng đi kèm với tính năng Ổn định hình ảnh trong body mạnh mẽ lên đến 8 stop và chụp lên đến 30 khung hình mỗi giây.

  • Cảm biến CMOS APSC-C 32,5MP với hệ số crop 1,6x
  • Chụp liên tục lên đến 30 khung hình / giây với theo dõi AF / AE
  • Quay 4K UHD Fine (7K oversampling), 4K 60p và hệ màu Canon Log 3

Chi tiết

ẨnHiện

Đặc điểm kỹ thuật

Chế Độ AF One-Shot AF, Servo AF
Lựa chọn điểm AF Spot AF, 1-point AF, Expand AF area (above/below/left/right or around), Flexible Zone AF 1 / 2 / 3, Whole area AF
Số Điểm Hệ Thống AF Up to 651 AF frame zones
Built-in Flash -
Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) -
Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) Mechanical shutter & Electronic 1st curtain: 15
Electronic shutter: 30
Zoom Số -
Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) 132.0 x 90.4 x 91.7
Hệ Thống Truyền Động -
ISO Hiệu Dụng Stills: 100–32,000 (H:51,200)
Movie: 100–12,800
Canon Log movies: ISO 800–12,800 (L:100-640, H:16,000 - 25,600)
HDR PQ movies: ISO 100–12,800
Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) 32.5
Bù Phơi Sáng ±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments
AEB: ±3 stops in 1/3-stop or 1/2-stop increments
Nhận diện vùng mắt tự động Human and Animal eye detection ( All AF mode )
Chế Độ Đèn Flash -
Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) -
Số Dẫn Hướng ISO 100 mét -
Độ Phân Giải Hình Ảnh 6960×4640 (JPEG L/RAW/C-RAW/HEIF)
4800×3200 (HEIF, JPEG M)
3472×2320 (HEIF, JPEG S1)
2400×1600 (HEIF, JPEG S2)
Image Stablizer In-body 5-axis sensor-shift image stabilisation (Still/Movie)
Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) 3.0
Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) 1.62 million
Lấy Nét Thủ Công Yes
Loại Thẻ Nhớ Dual Card Slots (SD, SDHC*, SDXC*)
*UHS-II cards supported
Chế Độ Đo Sáng Stills: Evaluative, Partial, Spot, Center-weighted average
Movie: Evaluative (when faces are detected), Center-weighted average (when no faces are detected/When set to Canon Log 3)
Định Dạng Phim MP4
Zoom Quang -
Công Suất Tùy Chọn AC Power (AC Adapter AC-E6N and DC Coupler DR-E6)
Kết Nối Ngoại Vi USB Type-C (SuperSpeed Plus USB (USB 3.2 Gen 2) equivalent), External microphone IN, Headphone terminal, HDMI micro (Type D), Remote control (N3), Infrared remote control
Loại Bộ Xử Lý DIGIC X
Kích Thước Cảm Biến APS-C CMOS
Chế Độ Chụp A+/Special scene mode/Creative filters/Fv/P/Tv/Av/M/B/C1/C2/C3
Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) Stills:
Mechanical / Electronic 1st-curtain: 30 - 1/4000
Electronic shutter: 30 - 1/16000

Movie recording:
Auto exposure: 1/25* - 1/4000
Shutter-priority/Manual exposure: 1/8* - 1/4000
*Varies by shooting mode and frame rate
Chế độ chụp im lặng Yes
Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn LP-E6NH / LP-E6N / LP-E6
Định Dạng Ảnh Tĩnh JPEG, HEIF, RAW, C-RAW
Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) 100%
Loại Kính Ngắm 0.39-inch OLED, approx. 2.36million dots
59.94/119.88 fps Refresh Rate
Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) 612
Cân Bằng Trắng Auto (Ambience priority / White priority), Daylight, Shade, Cloudy (Effective in twilight and sunset), Tungsten light, White fluorescent light, Flash*, Custom, Color temperature setting (approx. 2500–10000 K) White balance shift and white balance bracketing features available * Flash color temperature information transmission possible (EX / EL Series Speedlite)
X-sync (giây) Mechanical shutter: 1/250 ,br/>Electronic 1st curtain: 1/320

 

 

Hỗ trợ

Nội dung đang cập nhật
x
x