LH: 1900 55 8809
Máy in phun kỹ thuật số khổ rời B3+ mới – varioPRINT iX1700.
Được thiết kế để mang lại chất lượng in vượt trội và năng suất cao, kết hợp những ưu điểm nổi bật nhất của công nghệ in offset khổ rời và in kỹ thuật số dùng mực toner, mang đến một giải pháp nâng cao cho in khổ rời, đồng thời tạo ra cơ hội phát triển mới cho các nhà in muốn mở rộng hoạt động kinh doanh.
Đầu in độ phân giải cao: Công nghệ đầu in hiện đại, in khổ B3+ trong một lượt với độ phân giải 2400 x 1200 dpi. Có hệ thống tuần hoàn mực giúp tăng thời gian hoạt động ổn định.
Tự động vệ sinh đầu in: Việc bảo trì và kiểm soát chất lượng được tự động hóa giúp duy trì chất lượng in ổn định trong thời gian dài mà không cần can thiệp thủ công nhiều.
Hệ thống nạp giấy chính xác: Máy có cơ chế điều chỉnh giấy bị lệch và hệ thống cấp giấy bằng khí nén giúp giấy được chuyển đều và chính xác, phù hợp với nhiều loại giấy khác nhau.
Công nghệ mực in tiên tiến: Sử dụng mực gốc nước với sắc tố đậm, cho ra màu in đậm và dải màu rộng. Nhờ lớp mực mỏng và chất xử lý giấy đi kèm, bản in vẫn giữ được bề mặt tự nhiên của giấy, cho cảm giác gần giống như in offset. Hệ thống sấy và cố định mực giúp bản in bền và sắc nét hơn.
1. Chất lượng hình ảnh vượt trội (Exceptional Image Quality) độ phân giải cao: Đạt mức 2400 x 1200 dpi, tương đương với tiêu chuẩn khắt khe của in offset thương mại.Tái tạo màu sắc: Hệ thống mực polymer thế hệ mới kết hợp với công nghệ quản lý màu sắc của Canon giúp các dải màu chuyển mượt mà, văn bản sắc nét và vùng tối có chiều sâu.
Canon varioPRINT iX1700 là dòng máy in công nghiệp kỹ thuật số dạng tờ rời (sheetfed) sử dụng công nghệ phun mực nước (inkjet), khổ B3+, được thiết kế để lấp đầy khoảng trống hiệu năng giữa các máy in laser toner kỹ thuật số thông thường và các hệ thống in phun công nghiệp hạng nặng.
Độ phân giải cao: đạt mức 2400 x 1200 dpi nhờ công nghệ đầu in phun áp điện thế hệ mới, tích hợp hệ thống tuần hoàn mực liên tục giúp ngăn ngừa tình trạng tắc nghẽn đầu phun.
Tự động vệ sinh đầu in: việc bảo trì và kiểm soát chất lượng được tự động hóa giúp duy trì chất lượng in ổn định trong thời gian dài mà không cần can thiệp thủ công nhiều.
Hệ thống nạp giấy chính xác: máy có cơ chế điều chỉnh giấy bị lệch và hệ thống cấp giấy bằng khí nén giúp giấy được chuyển đều và chính xác, phù hợp với nhiều loại giấy khác nhau.
Technology |
|
| Printing Technology |
Inkjet, Drop-on-demand, Thermal
Qualinx technology |
| Ink |
Proprietary polymer pigment water-based varioPRINT iX1700 inks
|
| Print Speed | ≤352 gsm 170 A4 simplex and duplex images per minute≥353 gsm 95 A4 simplex and duplex images per minute |
| Recommended Monthly Print Volume | 300.000 - 2.000.000 A4 images per month |
| Print Resolution | 2400 x 1200 dpi |
Paper |
|
| Paper Weight |
Uncoated: 50 - 450 gsm
Coated: 65 - 450 gsm |
| Paper Thickness |
max 630 microns
|
| Substrates | Commodity coated and uncoated papers |
| Standard Configuration | 1 Paper Input Module (PIM) 1 High Capacity Stacker (STM) |
| Paper Size |
203 x 203 mm - 364 x 660 mm
|
| Paper Capacity |
15,300 sheets any supported media size with 3 Paper input Modules
|
Paper Input Module |
|
| Type |
Dual front and rear vacuum feed, sealed paper deck conditioning and double sheet detection
|
| Paper Trays | 3 x 1,700 sheets any supported media size |
| Standard Paper Capacity |
5,100 sheets any supported media size
|
| Paper Size | 203 x 203mm - 364 x 660mm Standard sizes: SRA3S, A3S, A4L, A4S, B4L, B4S, B3S, 14"× 20"S, 13" × 19"S, 12" × 18"S, 11" × 17"S, LGLS, LTRL, LTRS, 8KS, LGLL, SRA4L, SRA4S |
| Dimensions (W x D x H) | 1275 x 1064 x 1260 mm |
| Weight |
620 kg
|
| Power Supply |
220-240V, 50/60Hz, 13A
|
| Optional |
2 additional Paper Input Modules
|
High Capacity Stacker (Stacking Module STM) |
|
| Stacks | Standard Stacking capacity: 3,500 sheets (80 gsm) + 200 sheets top tray Maximum Stacking capacity: 10,500 sheets (80 gsm) + 600 sheets top tray with 3 High Capacity Stacker |
| Dimensions (W x D x H) |
975 x 870 x 1,150 mm
|
| Weight |
Empty 290 kg
|
| Equipment |
Stacking Dolly
|
| Power Supply | EU: 220 - 240 V, 50/60 Hz, 13 A |
| Optional |
2 additional High Capacity Stackers
|
PRISMAsync Controller |
|
| Network Connectivity |
10/100/1000 Base T, TCP/IP, static/auto IP(DHCP), IPV4, IPV6, NTP, IPSec, IEEE801.x
|
| Page Description Language(s) | Adobe Postscript Level 3, PDF 2.0, PDF/X, PPML 2.0 PPML 2.2, PDF/VT level 1, IPDS1, IPDS IS/3, IPDS GA IPDS in 600 dpi |
| Job Submission | LPR, Hot folders via SMB, Hot folders via WebDav, Socket(streaming), Native JDF/JMF(CIP4 certified), Extended JMF Device capabilities, Secure PDL URLs supported in JDF, Secure PDL URLs supported in JMF, IPP 2.0 Secure IPP(HTTPS), USB stick, JMF over HTTPS |
| Network Protocols |
SNMP v1, SNMP v3, Host Resources MIB, MIB II, Printer MIB, Job Monitoring MIB, Job Management MIB (partially), IEEE 802.1x
|
| Spot Color Libraries |
PANTONE+ Solid (Coated & Uncoated), PANTONE GOE (Coated & Uncoated), HKS (K,N), HKS (K,N) 3000+ PANTONE+ Solid 336 New (Coated & Uncoated)
|
| Processor Speed |
6 cores (12 threads) @ 3.2 GHz
|
| Control Panel | 21.5" operator panel with capacitiv touch technology |
| Dimensions (W x D x H) | Control panel: 529 x 40 x 325 mm Controller: 200 x 430 x 420 mm |
| Weight |
Control panel: 5.8 kg (9.6 kg with stand)
Controller: 18 kg |
| Power Supply |
100 - 240V AC, 50 - 60 Hz
|
Connection Requirements |
|
| Connection Fuse |
Three-phase: 380 - 415 V, 50/60 Hz, 60A
Single-phase: 220 - 240 V, 50/60 Hz, 13A |
| Power Consumption | Average Power Consumption-Printing: 14.2 kW Average Power Consumption-Stand by: 7.0 kW Power Consumption-Sleep: 0.05 kW |
Environmental |
|
| Temperature | Optimal range 20 – 27 °C |
| Humidity |
Optimal range 30 - 60 %
|
| Altitude |
1,500m
|
| Operating Noise |
Printing 81.8 dB
|
Physical Data |
|
| Dimensions (W x D x H) |
8,780 × 1,130 x 2,335 mm
|
| Weight | Approximately 3,950 kg |
The information in this document is subject to change without notice.
CANON INC. MAKES NO WARRANTY OF ANY KIND WITH REGARD TO THIS MATERIAL, EITHER EXPRESS OR IMPLIED, EXCEPT AS PROVIDED HEREIN, INCLUDING WITHOUT LIMITATION, THEREOF, WARRANTIES AS TO MARKETABILITY, MERCHANTABILITY, FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE OF USE, OR NON-INFRINGEMENT. CANON INC. SHALL NOT BE LIABLE FOR ANY DIRECT, INCIDENTAL, OR CONSEQUENTIAL DAMAGES OF ANY NATURE, OR LOSSES OR EXPENSES RESULTING FROM THE USE OF THIS MATERIAL.
| Print Technology | Inkjet, drop-on-demand, piezoelectric |
| Ink | Proprietary polymer pigment water-based iX inks and ColorGrip |
| Drop Size | Variable, multi-level |
| Print Resolution | 1,200 x 1,200 dpi |
| Print Speed |
iX3200: 320 A4 duplex images per minute ( ~9,145 SRA3 duplex images per hour / ~8,350 B3 duplex images per hour)iX2100: 210 A4 duplex images per minute (~6,035 SRA3 duplex images per hour / ~5,505 B3 duplex images per hour) |
| Duty Cycle (per month) |
iX3200: 1,000,000 - 10,000,000 A4 impressions iX2100: 1,000,000 - 7,000,000 A4 impressions |
| Paper Substrate | Commodity coated and uncoated papers including specialties |
| Configuration
(Standard) |
1 x Paper Input Module (PIM Flex XL) 1 x High Capacity Stacker |
| PIM Capacity | 4,500 sheets A4 (80 gsm) per PIM 23,400 sheets A4 (80 gsm) with 3 PIMs and Duo Paper Trays |
| HCS Capacity | 2 x 3,000 sheets (80 gsm) per HCS |
| Paper Weight | Uncoated: 60 - 350 gsm / Coated : 90 - 350 gsm |
| Paper Size | Tray 1 and 2: 203 x 203 mm - 320 x 488mm Tran 3 and 4: 203 x 208 mm - 350 x 508 mm |
| Controller | PRISMAsync |
| Data Stream | PDF 1.7 (Extension Level 3), PDF-X (APPE 4.x RIP support), PDF/VT (Level 1), PostScript, PPML 2.2, IPDS IS/3, SRA PCL6 |
| Job Submission | LPR, Hot-Folder (WebDAV), socket (streaming), JDF/JMF, IPP 2.0, remote PDF driver |
| Connectivity | Internal: 1 x 10 Gigabit Ethernet / External: 2 x 1 Gigabit (10/100/1000 Base-T) |
| Power Usage | Printing = 24.4 kW / Idle = 13.2 kW / Sleep = 0.9 kW |
| Compressed Air | 5 - 12 bar, dry and oil free |
| Water Supply | Reverse osmosis water system |
| Temperature | 20 - 26°C (optimal range) |
| Humidity | 30 - 50% (optimal range) |
| Operating Noise | Printing = 72 dB; Idle = 61dB |
| Dimension | 8,800 mm (L) × 2,750 mm (W) x 2,300 mm (H) |
| Weight | Approx. 8,000 kg |
1900 55 8809



